DSGV coi kiểm tra
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐĂK LĂK TRƯỜNG THPT NGÔ GIA TỰ ______________ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ________________ |
DANH SÁCH GIÁO VIÊN ĐƯỢC PHÂN CÔNG COI KIỂM TRA
TUẦN 14 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2012-2013
Lưu ý: Buổi sáng giám thị có mặt lúc 6h45′, buổi chiều lúc 12h45′
| TT | Giáo viên | Nhiệm vụ | Sáng thứ 5 tiết 1 AV12 | Chiều thứ 6 tiết 1 (AV 10) | Sáng thứ 7 tiết 1,2 (toán, hóa 11) |
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | P. Chủ tịch | |||
| 2 | Phạm Thị Dinh | P. Chủ tịch | |||
| 3 | Nguyễn Thị Toán | P. Chủ tịch | |||
| 4 | Nguyễn Thanh Du | Thư ký | |||
| 5 | Nguyễn Thị Hát | X | |||
| 6 | Nguyễn Văn Dục | X | X | ||
| 7 | Mai Bá Văn | X | |||
| 8 | Nguyễn Thị Yến | X | |||
| 9 | Lê Thị Kim Uyên | X | |||
| 10 | Vi Văn Tải | X | |||
| 11 | Nguyễn Thanh Dũng | X | |||
| 12 | Văn Thị Dạ Châu | X | X | ||
| 13 | Phan Thị Thu Hiền | X | |||
| 14 | Nguyễn Đình Kiều | X | |||
| 15 | Hồ Tất Thành | X | |||
| 16 | Lê Huy Hùng | X | |||
| 17 | Võ Thị Phương Lan | X | |||
| 18 | Nguyễn Đình Kinh | X | |||
| 19 | Nguyễn Đức Khanh | X | X | ||
| 20 | Trần Quốc Hùng | X | X | ||
| 21 | Nguyễn Viết Chính | X | |||
| 22 | Nguyễn Thế Hoàn | X | X | ||
| 23 | Trần Ngọc Dũng | X | |||
| 24 | Nguyễn Thanh Phong | X | |||
| 25 | Hoàng Văn Sâm | X | X | ||
| 26 | Nguyễn Khoa Pháp | X | |||
| 27 | Nguyễn Thị Anh Đào | X | X | ||
| 28 | Đoàn Bình Minh | X | |||
| 29 | Lê Thị Thu Thảo | X | |||
| 30 | Phạm Quang Cảnh | X | |||
| 31 | Phan Xuân Thắng | X | |||
| 32 | Lương Xuân Thiện | X | |||
| 33 | Nguyễn Thị Hạnh | X | |||
| 34 | Phạm Vĩnh Tạo | X | |||
| 35 | Bùi Thị Kim Nhung | X | X | ||
| 36 | Nguyễn Minh Châu | X | |||
| 37 | H’ Dzoelly Niê | X | |||
| 38 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | X | |||
| 39 | Phạm Thị Thương | X | |||
| 40 | Nguyễn Thị Tăng | X | |||
| 41 | Nguyễn Thị Hà | X | |||
| 42 | Nguyễn Thị Phương | X | X | ||
| 43 | Đinh Thị Hằng | X | |||
| 44 | Tạ Thị Toàn | X | |||
| 45 | Ngọ Thị Hiền | X | |||
| 46 | Niê Cường | X | |||
| 47 | Trương Thị Mỹ Châu | X | |||
| 48 | Nguyễn Thị Duyên | X | |||
| 49 | Đoàn Thị Tuyết | X | |||
| 50 | Huỳnh Võ Thị Anh | X | |||
| 51 | Nguyễn Thị Thủy | X | |||
| 52 | Lê Văn Trung | X | X | X | |
| 53 | Đào Công Vinh | X | X | X | |
| 54 | Hoàng Thị Thu | X | X | ||
| 55 | Nguyễn Ngọc Quý | X | |||
| 56 | Mai Thanh Thắng | X | X | X | |
| 57 | H’ Pri Niê | X | X | ||
| 58 | Trình Thị Ngọc Thảo | X | |||
| 59 | Mai Thị Như ý | X | |||
| 60 | Phạm Văn Thắng | X | X | ||
| 61 | Đào Thị Thanh Hà | X | |||
| 62 | Đàm Bình Trọng | X | X | ||
| 63 | Phan Xuân Thành | X | |||
| 64 | Nguyễn Thị Châu Thành | X | |||
| 65 | Mai Ngọc Thảo | X | |||
| 66 | Nguyễn Đình Như | X | X | ||
| Tổng cộng | 27 | 27 | 28 |
Ea Kar, ngày 19 tháng 11 năm 2012
Hiệu trưởng
(đã ký)
TRẦN THANH MINH




